mental degradation

/ˈmɛntəl dɪˌɡreɪˈdeɪʃən/
noun phraseTrung cấp
🏥Y học
trang trọngchuyên ngành

Sự suy giảm khả năng nhận thức, trí tuệ hoặc chức năng tâm lý của một người, thường do bệnh lý, lão hóa, hoặc tác động của yếu tố môi trường.

Alzheimer's disease is a common cause of mental degradation in the elderly.

Bệnh Alzheimer là một nguyên nhân phổ biến gây suy giảm trí óc ở người già.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y khoa hoặc tâm lý học.

trang trọng

Sự suy giảm khả năng suy nghĩ hoặc khả năng nhận thức do các yếu tố tâm lý hoặc xã hội.

Long-term isolation can lead to mental degradation.

Sự cô lập lâu dài có thể dẫn đến suy giảm trí óc.

💡

Thường được nghiên cứu trong tâm lý học và khoa học xã hội.

Cụm từ kết hợp

mental degradation due to stresssuy giảm trí óc do căng thẳngprevent mental degradationngăn ngừa suy giảm trí óc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cognitive declinecụm từ
sự suy giảm nhận thức
brain atrophycụm từ
suy giảm não

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng trong bối cảnh y khoa hoặc tâm lý học, tránh sử dụng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Khác biệt với suy nghĩ tiêu cực

Khác với 'negative thinking' (suy nghĩ tiêu cực), 'mental degradation' đề cập đến sự suy giảm thực tế trong chức năng trí óc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mental' (tâm lý) và 'degradation' (suy giảm), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y khoa hoặc tâm lý học để mô tả sự suy giảm chức năng trí óc.

Phân tích từ

mental
tâm lý, trí óc
root
+
degradation
suy giảm, suy tàn
root
Từ Điển Anh Việt