both

/boʊθ/
determinerpronounCơ bản cả hai
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ hai đối tượng hoặc hai phần của một đối tượng.

Both students received awards.

Cả hai học sinh đều nhận được giải thưởng.

She took both books with her.

Cô ấy mang cả hai cuốn sách đi cùng.

💡

Thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc với từ 'of' để chỉ hai phần của một đối tượng.

Cụm từ kết hợp

both ofcả haiboth sidescả hai phía

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'both' với danh từ số nhiều

'Both' thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc với từ 'of' để chỉ hai phần của một đối tượng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'both' với danh từ số ít

'Both' không được sử dụng với danh từ số ít. Ví dụ: 'Both the book is interesting' là sai.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'bā', có nghĩa là 'hai'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ hai đối tượng hoặc hai phần của một đối tượng. Có thể được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc với từ 'of' để chỉ hai phần của một đối tượng.

Phân tích từ

both
cả hai
root
Từ Điển Anh Việt