blade

/bleɪd/
lưỡi dao

He carefully sharpened the blade of his knife.

Anh cẩn thận mài lưỡi dao của con dao.


chung

Lưỡi của dao, dao găm, hoặc vật dụng có lưỡi cắt.

The sword's blade gleamed in the sunlight.

Lưỡi kiếm của anh sáng lấp lánh dưới ánh nắng.

The wind turbine's blades spin rapidly.

Cánh quạt của máy phát điện gió quay nhanh.

Thường dùng để chỉ phần cắt của dao, kiếm, hoặc các thiết bị có cánh quay.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Phần cắt của một máy móc hoặc thiết bị.

The turbine blades need regular maintenance.

Cánh quạt của máy phát điện cần bảo trì định kỳ.

Trong kỹ thuật, 'blade' có thể chỉ đến các bộ phận cắt hoặc cánh quay của máy móc.

Cụm từ kết hợp

sharp bladelưỡi dao sắcblade of grasscây cỏblade runnerngười chạy trên lưỡi dao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

blade runnercụm từ
người chạy trên lưỡi dao

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'blade' không chỉ dùng cho dao, mà còn có thể dùng cho các bộ phận cắt của máy móc.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch 'blade', hãy chọn từ 'lưỡi dao' hoặc 'cánh quạt' tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'blade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blad', có nghĩa là 'lưỡi dao' hoặc 'phần cắt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'blade' có thể dùng để chỉ lưỡi dao, lưỡi kiếm, hoặc các bộ phận cắt của máy móc. Trong tiếng Việt, 'lưỡi dao' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

blade
lưỡi dao
root
Từ Điển Anh Việt