black-and-white display

/ˈblæk ænd waɪt dɪˈspleɪ/
noun phraseTrung cấp hiển thị đen trắng
💻Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị hiển thị chỉ có thể hiện thị các màu đen và trắng, không hỗ trợ màu sắc.

The vintage computer had a black-and-white display that was hard to read.

Máy tính cổ điển có màn hình đen trắng khó đọc.

💡

Thường được sử dụng trong các thiết bị cũ hoặc các thiết bị chuyên dụng.

Cụm từ kết hợp

black-and-white display modechế độ hiển thị đen trắng

Cụm từ liên quan

displayword
hiển thị

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'monochrome display' (hiển thị đơn sắc), vì 'black-and-white display' chỉ đề cập đến màu đen và trắng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'black-and-white' (đen trắng) và 'display' (hiển thị).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị hiển thị cũ hoặc các thiết bị chuyên dụng không hỗ trợ màu sắc.

Phân tích từ

black-and-white
đen trắng
phrase
+
display
hiển thị
word
Từ Điển Anh Việt