color display
/ˈkʌl.ɚ dɪsˈpleɪ/noun phrase★Trung cấp— màn hình màu
💻Công nghệ
chuyên ngành
Màn hình hiển thị hình ảnh bằng các màu sắc khác nhau, thường dùng trong các thiết bị điện tử như TV, điện thoại, máy tính.
Modern monitors use LED backlighting for better color display.
Các màn hình hiện đại sử dụng đèn LED để tạo ra màn hình màu tốt hơn.
💡
Thường được sử dụng để mô tả chất lượng hiển thị màu sắc của các thiết bị điện tử.
Cụm từ kết hợp
high-resolution color displaymàn hình màu độ phân giải caocolor display technologycông nghệ màn hình màu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'color display' với 'color scheme' (sơ đồ màu).
⚡Quy tắc vàng
Kỹ thuật số
Trong lĩnh vực công nghệ, 'color display' thường đề cập đến chất lượng hiển thị màu sắc của màn hình.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'color' (màu sắc) và 'display' (hiển thị), bắt nguồn từ ngành công nghệ điện tử.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các sản phẩm điện tử hiện đại như TV, điện thoại, máy tính để mô tả khả năng hiển thị màu sắc.
Phân tích từ
color
màu sắc
rootdisplay
hiển thị
rootTừ Điển Anh Việt