black-and-white

/ˌblæk ənd ˈwaɪt/
adjectiveTrung cấp đen trắng
trang trọng

Có màu đen và trắng, không có màu sắc khác.

The old television only showed black-and-white images.

Máy truyền hình cũ chỉ hiển thị hình ảnh đen trắng.

💡

Thường dùng để mô tả hình ảnh, ảnh chụp hoặc các vật phẩm chỉ có hai màu đen và trắng.

thông thường

Chỉ xem xét vấn đề theo cách đơn giản, không xem xét các chi tiết phức tạp.

He sees the world in black-and-white terms.

Anh ấy nhìn thế giới theo cách đơn giản, chỉ đen trắng.

💡

Dùng để chỉ cách nhìn nhận sự vật hoặc vấn đề theo cách đơn giản, không xem xét các chi tiết phức tạp.

Cụm từ kết hợp

black-and-white photographynhiếp ảnh đen trắngblack-and-white filmphim đen trắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in black and whitecụm từ
được ghi rõ ràng, không có gì lẫn lộn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'black-and-white' với 'monochrome' (một màu), vì 'black-and-white' chỉ có hai màu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'black' (đen) và 'white' (trắng), dùng để mô tả các vật phẩm hoặc hình ảnh chỉ có hai màu này.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hình ảnh, ảnh chụp hoặc các vật phẩm chỉ có hai màu đen và trắng. Có thể dùng để chỉ cách nhìn nhận sự vật hoặc vấn đề theo cách đơn giản.

Phân tích từ

black
đen
root
+
and
root
+
white
trắng
root
Từ Điển Anh Việt