bichromatic photograph
/ˌbaɪˈkrɒmətɪk ˈfɒtəɡrɑːf/noun phrase★Trung cấp— ảnh chụp hai màu
chuyên ngành
Một bức ảnh chụp bằng kỹ thuật sử dụng hai màu cơ bản, thường là đỏ và xanh, để tạo ra hiệu ứng màu đặc biệt.
Bichromatic photography was popular in the early 20th century for its unique color effects.
Kỹ thuật ảnh chụp hai màu rất phổ biến vào đầu thế kỷ 20 nhờ hiệu ứng màu độc đáo của nó.
💡
Kỹ thuật này thường sử dụng giấy ảnh đặc biệt và các bộ lọc màu để tạo ra hiệu ứng màu đặc biệt.
Cụm từ kết hợp
bichromatic printingin ấn hai màubichromatic processquá trình hai màu
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lưu ý về từ vựng
Từ 'bichromatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và thường được sử dụng trong lĩnh vực chụp ảnh và in ấn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bichromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bi-' (hai) và 'chroma' (màu), mô tả kỹ thuật sử dụng hai màu cơ bản trong chụp ảnh.
📝Ghi chú sử dụng
Kỹ thuật này ít được sử dụng hiện nay nhưng vẫn có giá trị nghệ thuật và lịch sử.
Phân tích từ
bi-
hai
prefix-chromatic
màu
suffixphotograph
ảnh chụp
rootTừ Điển Anh Việt