two-color photograph

/tuː ˈkʌl.ər ˈfoʊ.təˌɡræf/
nounTrung cấp bức ảnh hai màu
trang trọng

Một bức ảnh sử dụng hai màu chính, thường là đen và trắng hoặc một màu nền với một màu chính.

She collected vintage two-color photographs from the 1950s.

Cô ấy thu thập những bức ảnh hai màu cổ từ những năm 1950.

💡

Thường được sử dụng trong nghệ thuật ảnh cổ hoặc ảnh chụp truyền thống.

Cụm từ kết hợp

vintage two-color photographbức ảnh hai màu cổclassic two-color photographbức ảnh hai màu cổ điển

Cụm từ liên quan

duotonecụm từ
kỹ thuật in ảnh sử dụng hai màu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'two-color photograph' với 'black-and-white photograph' (ảnh đen trắng).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'two' (hai) và 'color photograph' (ảnh màu), mô tả một bức ảnh sử dụng hai màu chính.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả ảnh chụp truyền thống hoặc ảnh nghệ thuật có hiệu ứng hai màu.

Phân tích từ

two
hai
root
+
color
màu
root
+
photograph
ảnh
root
Từ Điển Anh Việt