bichromatic printing
/ˌbaɪˈkrɒmətɪk ˈprɪntɪŋ/Kỹ thuật in ấn sử dụng hai màu mực khác nhau để tạo ra hiệu ứng màu sắc đặc biệt hoặc tăng độ sắc nét của hình ảnh.
The designer chose bichromatic printing to emphasize the contrast in the artwork.
Người thiết kế đã chọn in ấn hai màu để nhấn mạnh sự đối chiếu trong tác phẩm nghệ thuật.
Thường được sử dụng trong in ấn chuyên nghiệp để tạo ra hiệu ứng màu sắc độc đáo hoặc tăng độ chi tiết của hình ảnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Bichromatic printing thường được sử dụng để tạo ra hiệu ứng màu sắc độc đáo hoặc tăng độ chi tiết của hình ảnh.
⚡Quy tắc vàng
Kỹ thuật chuyên nghiệp
Bichromatic printing là một kỹ thuật in ấn chuyên nghiệp, thường được sử dụng trong lĩnh vực quảng cáo và nghệ thuật.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bichromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bi-' (hai) và 'chroma' (màu sắc), còn 'printing' có nghĩa là in ấn.
📝Ghi chú sử dụng
Kỹ thuật này thường được sử dụng trong in ấn chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực quảng cáo và nghệ thuật.