bichromatic image
/ˌbaɪˈkrɒmætɪk ˈɪmɪdʒ/noun★Nâng cao— ảnh hai màu
💻Công nghệ
chuyên ngành
Một hình ảnh được tạo ra bằng cách kết hợp hai ảnh đơn sắc khác nhau, thường được sử dụng trong kỹ thuật xử lý ảnh hoặc phân tích quang học.
Bichromatic imaging is used in medical diagnostics to enhance contrast.
Kỹ thuật hình ảnh hai màu được sử dụng trong chẩn đoán y tế để tăng cường độ tương phản.
💡
Thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật như chụp ảnh hồng ngoại, quang phổ học, hoặc xử lý ảnh kỹ thuật số.
Cụm từ kết hợp
bichromatic imagingkỹ thuật hình ảnh hai màubichromatic filterbộ lọc hai màu
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bichromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bi-' (hai) và 'chroma' (màu), nghĩa là 'hai màu'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như chụp ảnh hồng ngoại, quang phổ học, hoặc xử lý ảnh kỹ thuật số.
Phân tích từ
bi-
hai
prefixchromatic
màu sắc
rootimage
ảnh
rootTừ Điển Anh Việt