be discreet
/biː dɪˈskriːt/Giấu kín, giữ bí mật, không tiết lộ thông tin cho người khác biết.
The lawyer advised his client to be discreet about the case details.
Luật sư khuyên khách hàng của mình giữ kín về chi tiết vụ án.
He was discreet about his personal life and rarely shared details.
Anh ấy giữ kín về cuộc sống cá nhân và hiếm khi chia sẻ chi tiết.
Thường dùng để mô tả hành vi giữ bí mật hoặc tránh tiết lộ thông tin nhạy cảm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống yêu cầu giữ bí mật, như trong các cuộc hội nghị, giao dịch kinh doanh hoặc các vấn đề cá nhân.
⚡Quy tắc vàng
Không hiểu nhầm với 'discrete'
'Discreet' (giấu kín) khác với 'discrete' (riêng biệt). Đừng nhầm lẫn hai từ này.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'discreet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discretus' (phân biệt, phân biệt rõ ràng), có nghĩa là có khả năng phân biệt và giữ kín thông tin.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu giữ bí mật hoặc tránh tiết lộ thông tin nhạy cảm.