be depressed
trầm cảmShe has been depressed since her breakup.
Cô ấy đã trầm cảm kể từ khi chia tay.
Trạng thái tâm lý khi cảm thấy buồn, thất vọng, hoặc mất động lực, thường kéo dài một thời gian.
He's been depressed for months after losing his job.
Anh ấy đã trầm cảm trong vài tháng kể từ khi mất việc.
Depression is more than just feeling sad; it's a serious mental health condition.
Trầm cảm không chỉ là cảm thấy buồn, mà còn là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.
Khác với 'buồn' tạm thời, 'trầm cảm' thường kéo dài và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'depressed' và 'sad'
'Depressed' thường dùng cho trạng thái tâm lý lâu dài, trong khi 'sad' dùng cho cảm xúc ngắn hạn.
Quy tắc vàng
Dùng đúng ngữ cảnh
Hãy sử dụng 'be depressed' khi muốn nói về trạng thái tâm lý lâu dài, không dùng cho cảm xúc tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ 'depressed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deprimere' (giáng xuống, chìm xuống), liên quan đến cảm giác bị chìm trong tâm trạng buồn.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'be depressed' thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý lâu dài, trong khi 'be sad' dùng cho cảm xúc ngắn hạn.