be happy
/biː ˈhæpi/phrase★Cơ bản— hạnh phúc
thông thường
Trạng thái cảm xúc vui vẻ, thoải mái và thỏa mãn.
He always tries to be happy no matter what happens.
Anh ấy luôn cố gắng hạnh phúc dù gì xảy ra.
Being happy is important for a healthy life.
Hạnh phúc là quan trọng đối với cuộc sống khỏe mạnh.
💡
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tích cực.
Cụm từ kết hợp
be happy withhài lòng vớimake someone happylàm cho ai đó hạnh phúc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường được sử dụng với các từ như 'with', 'about', hoặc 'because of' để chỉ lý do hạnh phúc.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Câu với 'be happy' thường theo cấu trúc: Subject + be + happy + (with/about/because of) + object.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'be' (là) và tính từ 'happy' (hạnh phúc).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc tích cực của một người.
Phân tích từ
be
là
verbhappy
hạnh phúc
adjectiveTừ Điển Anh Việt