be down
/bi daʊn/phrasal verb★Trung cấp— bị trầm cảm hoặc chán nản◆động từ cụm
thông thường
Bị trầm cảm, chán nản hoặc mất động lực, thường do sự thất bại, thất vọng hoặc tình trạng tâm lý không tốt.
He was really down after the breakup.
Anh ấy rất chán nản sau khi chia tay.
Don't be down, things will get better.
Đừng bị trầm cảm, mọi thứ sẽ tốt hơn.
💡
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời.
Cụm từ kết hợp
be down aboutbị trầm cảm vềbe down withđồng ý hoặc đồng cảm với
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Câu này thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Không nên sử dụng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'be' (là) và 'down' (xuống, xuống), trong ngữ cảnh này mang nghĩa tâm lý.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời.
Phân tích từ
be
là
verbdown
xuống, xuống
adverbTừ Điển Anh Việt