be down

/bi daʊn/
phrasal verbTrung cấp bị trầm cảm hoặc chán nảnđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Mô tả tình trạng tâm lý trầm cảm hoặc mất động lực.
Nghĩa đen
Là ở trạng thái xuống.
Phân tích nghĩa đen
be+downxuống
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ở trạng thái tâm lý thấp, như một vật thể rơi xuống.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người sau khi thất bại trong một dự án và cảm thấy chán nản.
Lưu ý văn hóa
Câu này thường được sử dụng trong văn hóa tiếng Anh để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời, thường không nghiêm trọng như trầm cảm lâm sàng.
thông thường

Bị trầm cảm, chán nản hoặc mất động lực, thường do sự thất bại, thất vọng hoặc tình trạng tâm lý không tốt.

He was really down after the breakup.

Anh ấy rất chán nản sau khi chia tay.

Don't be down, things will get better.

Đừng bị trầm cảm, mọi thứ sẽ tốt hơn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời.

Cụm từ kết hợp

be down aboutbị trầm cảm vềbe down withđồng ý hoặc đồng cảm với

Cụm từ liên quan

feel downcụm từ
cảm thấy trầm cảm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Câu này thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Không nên sử dụng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'be' (là) và 'down' (xuống, xuống), trong ngữ cảnh này mang nghĩa tâm lý.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời.

Phân tích từ

be
verb
+
down
xuống, xuống
adverb
Từ Điển Anh Việt