Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be confident

be confident

/biː kənˈfɪdənt/
tự tin

She needs to be confident before her presentation.

Cô ấy cần tự tin trước khi trình bày.


thông thường

Tự tin là cảm giác tự tin vào khả năng của mình, không sợ hãi hoặc ngần ngại.

He is confident in his ability to solve the problem.

Anh ấy tự tin vào khả năng giải quyết vấn đề của mình.

Being confident helps you succeed in interviews.

Tự tin giúp bạn thành công trong các cuộc phỏng vấn.

Từ "confident" có thể được dùng với các từ như "in" (tự tin về điều gì đó) hoặc "about" (tự tin về việc gì đó).

Cụm từ kết hợp

be confident intự tin vàobe confident abouttự tin vềgain confidencetăng cường tự tin

Từ đồng nghĩa

self-assuredself-confidentsuresecure

Từ trái nghĩa

insecuredoubtfulhesitantnervous

Cụm từ liên quan

lose confidencecụm từ
mất tự tin
build confidencecụm từ
xây dựng tự tin

Mẹo hay

Sử dụng "confident" và "confidence"

"Confident" là tính từ, còn "confidence" là danh từ. Ví dụ: "She is confident" (Cô ấy tự tin) và "She has confidence" (Cô ấy có tự tin).

Quy tắc vàng

Tự tin là khóa mở cửa thành công

Tự tin không chỉ giúp bạn cảm thấy tốt hơn về bản thân mà còn giúp bạn đạt được nhiều thành công hơn trong cuộc sống và công việc.

Nguồn gốc từ

Từ "confident" có nguồn gốc từ tiếng Latin "confidere" (tín tưởng).

Ghi chú sử dụng

Từ "confident" thường được dùng để mô tả một trạng thái tâm lý tích cực, nhưng cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như kinh doanh, thể thao, hoặc tâm lý học.

Phân tích từ

be
là
verb
+
confident
tự tin
adjective
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.