Looking up...
She needs to be confident before her presentation.
Cô ấy cần tự tin trước khi trình bày.
Tự tin là cảm giác tự tin vào khả năng của mình, không sợ hãi hoặc ngần ngại.
He is confident in his ability to solve the problem.
Anh ấy tự tin vào khả năng giải quyết vấn đề của mình.
Being confident helps you succeed in interviews.
Tự tin giúp bạn thành công trong các cuộc phỏng vấn.
Từ "confident" có thể được dùng với các từ như "in" (tự tin về điều gì đó) hoặc "about" (tự tin về việc gì đó).
"Confident" là tính từ, còn "confidence" là danh từ. Ví dụ: "She is confident" (Cô ấy tự tin) và "She has confidence" (Cô ấy có tự tin).
Tự tin không chỉ giúp bạn cảm thấy tốt hơn về bản thân mà còn giúp bạn đạt được nhiều thành công hơn trong cuộc sống và công việc.
Từ "confident" có nguồn gốc từ tiếng Latin "confidere" (tín tưởng).
Từ "confident" thường được dùng để mô tả một trạng thái tâm lý tích cực, nhưng cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như kinh doanh, thể thao, hoặc tâm lý học.