be confident

/biː kənˈfɪdənt/
phraseTrung cấp
thông thường

Tự tin, có sự tự tin

She needs to be confident in her abilities.

Cô ấy cần tự tin vào khả năng của mình.

Be confident when presenting your ideas.

Hãy tự tin khi trình bày ý kiến của bạn.

💡

Thường dùng để khuyến khích hoặc mô tả trạng thái tự tin của một người.

Cụm từ kết hợp

be confident intự tin vàogain confidencetăng cường sự tự tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose confidencecụm từ
mất tự tin
build confidencecụm từ
xây dựng sự tự tin

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống

Thường dùng để khuyến khích hoặc mô tả trạng thái tự tin của một người.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả trạng thái tâm lý của một người khi họ tin tưởng vào khả năng của mình.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'confident' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confidentia', nghĩa là 'tin tưởng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý của một người khi họ tin tưởng vào khả năng của mình.

Phân tích từ

be
verb
+
confident
tự tin
adjective
Từ Điển Anh Việt