back up someone

/bæk ʌp ˈsʌmwʌn/◆động từ cụm
hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó

She always backs up her friends when they need help.

Cô ấy luôn hỗ trợ bạn bè của mình khi họ cần giúp đỡ.


thông thường

Hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó, đặc biệt là trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống khó khăn.

In the debate, he backed up his argument with solid evidence.

Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã hỗ trợ lập luận của mình bằng bằng chứng vững chắc.

The team backed up their new member during the difficult project.

Đội ngũ đã hỗ trợ thành viên mới trong dự án khó khăn.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự ủng hộ.

Cụm từ kết hợp

back up someone's storyhỗ trợ câu chuyện của ai đóback up someone in a fighthỗ trợ ai đó trong một cuộc tranh luận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stand by someonecụm từ
hỗ trợ ai đó
support someonecụm từ
hỗ trợ ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Bạn có thể sử dụng 'back up someone' để thể hiện sự ủng hộ hoặc bảo vệ ai đó trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống vật lý

Không sử dụng 'back up someone' để mô tả việc di chuyển vật lý, như di chuyển một vật thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'back' (hậu, hỗ trợ) và 'up' (lên, tăng cường).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự ủng hộ.

Phân tích từ

back
hậu, hỗ trợ
root
+
up
lên, tăng cường
root
+
someone
ai đó
object
Từ Điển Anh Việt