auto

/ˈɔː.toʊ/
ô tô

He drives an electric auto to work every day.

Anh ấy lái ô tô điện đi làm hàng ngày.


everyday

Xe cơ giới có bốn bánh, thường dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa.

The auto industry is growing rapidly in Vietnam.

Ngành ô tô đang phát triển nhanh chóng ở Việt Nam.

Từ này thường được sử dụng để chỉ xe hơi thông thường.

Công nghệ
chuyên ngành

Tự động, tự động hóa.

The auto-pilot system can land the plane safely.

Hệ thống tự động lái có thể hạ cánh máy bay một cách an toàn.

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'auto' thường được sử dụng như một tiền tố để chỉ tự động hóa.

Cụm từ kết hợp

auto repairsửa chữa ô tôauto insurancebảo hiểm ô tôauto showtriển lãm ô tô

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

auto-pilotcụm từ
hệ thống tự động lái
auto-correctcụm từ
chức năng tự động sửa chữa

Mẹo hay

Sử dụng 'auto' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong công nghệ, 'auto' thường được sử dụng như một tiền tố để chỉ tự động hóa, chẳng hạn như 'auto-pilot' hoặc 'auto-correct'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'auto' và 'car'

'Auto' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc viết tắt, trong khi 'car' là từ thông dụng hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'automobilis', từ 'auto-' (tự) và 'mobilis' (di chuyển).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'auto' có thể là một từ viết tắt của 'automobile' hoặc một tiền tố chỉ tự động hóa.

Phân tích từ

auto-
tự
prefix
+
-mobilis
di chuyển
root
Từ Điển Anh Việt