Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. automated service

automated service

/ˌɔːtəˈmeɪtɪd ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ tự động hóa

Many banks now offer automated services for 24/7 customer support.

Nhiều ngân hàng hiện đang cung cấp dịch vụ tự động hóa để hỗ trợ khách hàng 24/7.


Công nghệ
chuyên ngành

Dịch vụ được thực hiện tự động bằng máy móc, phần mềm hoặc hệ thống công nghệ mà không cần sự can thiệp của con người.

The company implemented an automated service to process orders faster.

Công ty đã triển khai dịch vụ tự động hóa để xử lý đơn hàng nhanh hơn.

Automated services reduce human error and improve efficiency.

Dịch vụ tự động hóa giảm lỗi của con người và cải thiện hiệu quả.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, ngân hàng, và dịch vụ khách hàng.

Kinh doanh
Kinh doanh

Dịch vụ được cung cấp tự động mà không cần tương tác trực tiếp với nhân viên.

Automated services like chatbots are becoming more common in customer service.

Dịch vụ tự động hóa như chatbot đang trở nên phổ biến hơn trong dịch vụ khách hàng.

Thường được sử dụng trong các doanh nghiệp để tối ưu hóa quá trình phục vụ khách hàng.

Cụm từ kết hợp

automated customer servicedịch vụ khách hàng tự động hóaautomated banking servicedịch vụ ngân hàng tự động hóaautomated checkout servicedịch vụ thanh toán tự động hóa

Từ đồng nghĩa

automated systemself-serviceautomated solution

Từ trái nghĩa

manual servicehuman-assisted service

Cụm từ liên quan

self-servicecụm từ
dịch vụ mà khách hàng tự thực hiện mà không cần sự giúp đỡ của nhân viên
automated teller machinecụm từ
máy rút tiền tự động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dịch vụ tự động hóa thường liên quan đến công nghệ, nên hãy sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'automated service' với 'self-service' (dịch vụ tự phục vụ).

Nguồn gốc từ

Từ 'automated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'automatus' (tự động), và 'service' từ tiếng Pháp 'service' (dịch vụ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc dịch vụ được tự động hóa để tăng hiệu quả và giảm chi phí lao động.

Phân tích từ

automated
tự động hóa
adjective
+
service
dịch vụ
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.