Looking up...
Many banks now offer automated services for 24/7 customer support.
Nhiều ngân hàng hiện đang cung cấp dịch vụ tự động hóa để hỗ trợ khách hàng 24/7.
Dịch vụ được thực hiện tự động bằng máy móc, phần mềm hoặc hệ thống công nghệ mà không cần sự can thiệp của con người.
The company implemented an automated service to process orders faster.
Công ty đã triển khai dịch vụ tự động hóa để xử lý đơn hàng nhanh hơn.
Automated services reduce human error and improve efficiency.
Dịch vụ tự động hóa giảm lỗi của con người và cải thiện hiệu quả.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, ngân hàng, và dịch vụ khách hàng.
Dịch vụ được cung cấp tự động mà không cần tương tác trực tiếp với nhân viên.
Automated services like chatbots are becoming more common in customer service.
Dịch vụ tự động hóa như chatbot đang trở nên phổ biến hơn trong dịch vụ khách hàng.
Thường được sử dụng trong các doanh nghiệp để tối ưu hóa quá trình phục vụ khách hàng.
Dịch vụ tự động hóa thường liên quan đến công nghệ, nên hãy sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Không nên nhầm lẫn 'automated service' với 'self-service' (dịch vụ tự phục vụ).
Từ 'automated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'automatus' (tự động), và 'service' từ tiếng Pháp 'service' (dịch vụ).
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc dịch vụ được tự động hóa để tăng hiệu quả và giảm chi phí lao động.