vehicle
phương tiệnShe drives a vehicle to work every day.
Cô ấy lái phương tiện đi làm mỗi ngày.
Một phương tiện được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa từ một nơi đến nơi khác.
The company has a fleet of vehicles for delivery.
Công ty có một đội xe để giao hàng.
Từ này thường dùng để chỉ các phương tiện giao thông như ô tô, xe máy, xe buýt, tàu, máy bay, và tàu thuyền.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'vehicle' thường dùng để chỉ phương tiện có động cơ, nhưng cũng có thể dùng cho phương tiện không có động cơ như xe đạp trong ngữ cảnh thích hợp.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'car'
'Vehicle' là từ chung, còn 'car' chỉ cụ thể đến ô tô.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'vehicle' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vehiculum', có nghĩa là 'cái xe' hoặc 'phương tiện vận chuyển'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'vehicle' có thể dùng để chỉ bất kỳ phương tiện vận chuyển nào, bao gồm cả phương tiện không có động cơ như xe đạp. Trong tiếng Việt, từ 'phương tiện' cũng có nghĩa tương tự.