aura

/ˈɔːrə/
nounTrung cấp
thông thường

Bóng dáng hoặc khí chất đặc trưng của một người hoặc vật, thường được cảm nhận thông qua cảm giác hoặc trực giác.

The room had an aura of mystery.

Phòng có một bóng dáng bí ẩn.

💡

Thường được dùng để mô tả cảm giác hoặc ấn tượng mà một người hoặc vật tạo ra.

🏥Y học
chuyên ngành

Trong y học, một hiện tượng được cho là phát ra từ cơ thể, có thể được cảm nhận bởi một số người.

Some people claim to see auras around others.

Một số người tuyên bố có thể nhìn thấy bóng dáng xung quanh người khác.

💡

Khái niệm này không được khoa học xác nhận, nhưng vẫn được đề cập trong một số trường phái y học thay thế.

Cụm từ kết hợp

aura of mysterybóng dáng bí ẩnaura of confidencebóng dáng tự tinaura of calmbóng dáng bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

aura of mysterycụm từ
bóng dáng bí ẩn
aura of confidencecụm từ
bóng dáng tự tin

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'aura' thường được dùng để mô tả một cảm giác hoặc ấn tượng, không phải là một hiện tượng vật lý.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh khoa học

Từ 'aura' không được dùng trong ngữ cảnh khoa học, mà thường được dùng để mô tả một cảm giác hoặc ấn tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'aura', có nghĩa là 'gió nhẹ' hoặc 'khí'

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả một cảm giác hoặc ấn tượng mà một người hoặc vật tạo ra, không phải là một hiện tượng vật lý.

Phân tích từ

aura
bóng dáng, khí chất
root
Từ Điển Anh Việt