august

/ˈɔːɡəst/
adjectiveTrung cấp đáng kính trọng
trang trọng

Đáng kính trọng, có uy tín cao, mang tính nghiêm trang.

The august assembly of scholars discussed the future of education.

Những học giả đáng kính trọng đã thảo luận về tương lai của giáo dục.

💡

Thường dùng để mô tả những người có uy tín cao hoặc các tổ chức có tính nghiêm trang.

thông thường

Tháng tám (tên của tháng 8).

We planned our vacation for August.

Chúng tôi đã lên kế hoạch đi nghỉ trong tháng tám.

💡

Dùng để chỉ tên của tháng 8 trong năm.

Cụm từ kết hợp

august presencesự hiện diện đáng kính trọngaugust assemblynhóm đáng kính trọng

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trang hoặc uy tín cao của một người hoặc tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'augustus', có nghĩa là 'đáng kính trọng, vĩ đại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả những người hoặc tổ chức có uy tín cao hoặc các sự kiện có tính nghiêm trang.

Từ Điển Anh Việt