venerable

/ˈvɛnərəbl̩/
adjectiveTrung cấp đáng kính trọng
trang trọng

Được kính trọng vì tuổi tác, kinh nghiệm hoặc vị thế cao quý.

The venerable monk has spent decades meditating in the mountains.

Thầy tu đáng kính trọng đã dành nhiều thập kỷ thiền định trên núi.

💡

Thường dùng để miêu tả người già có uy tín hoặc người có vị thế cao quý.

Cụm từ kết hợp

venerable institutiontổ chức đáng kính trọngvenerable traditionphong tục đáng kính trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn kính, không dùng để miêu tả người trẻ hoặc vật thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'venerabilis', có nghĩa là 'đáng kính trọng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả người già, tổ chức hoặc truyền thống có uy tín cao.

Phân tích từ

ven
từ gốc Latin có nghĩa là 'kính trọng'
root
+
-erable
từ hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt