Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ash

/æʃ/
noun★Trung cấp— tro, tro bụi
thông thường

Tro là chất rắn còn lại sau khi vật liệu như gỗ, giấy, hoặc than bị cháy hoàn toàn.

She sprinkled the ashes over the garden.

Cô ấy rắc tro trên vườn.

💡

Trong tiếng Anh, 'ash' cũng có thể dùng để chỉ một màu xám nhạt.

thông thường

Một màu xám nhạt, giống màu của tro.

She wore an ash-colored dress to the funeral.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu tro đến tang lễ.

💡

Trong tiếng Anh, 'ash' cũng có thể dùng để chỉ một màu xám nhạt.

Cụm từ kết hợp

ashes to ashestro trở thành troash treecây sồiash falltrò bụi rơi

Từ đồng nghĩa

cindersootresidue

Từ trái nghĩa

flamefire

Cụm từ liên quan

ashes to ashes, dust to dusttục ngữ
một câu nói thường được dùng trong tang lễ để nhắc nhở về tính tạm bợ của cuộc sống

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ash' trong ngữ cảnh chính xác

'Ash' thường dùng để chỉ tro hoặc một màu xám nhạt. Trong tiếng Việt, 'tro' thường dùng để chỉ chất rắn còn lại sau khi vật liệu bị cháy, trong khi 'tro bụi' dùng để chỉ tro rơi từ không khí.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ash' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æsce', có nghĩa là 'tro'. Nó cũng có liên quan đến từ tiếng German 'aske' và tiếng Bắc Âu cổ 'aska'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ash' có thể dùng để chỉ tro hoặc một màu xám nhạt. Trong tiếng Việt, 'tro' thường dùng để chỉ chất rắn còn lại sau khi vật liệu bị cháy, trong khi 'tro bụi' dùng để chỉ tro rơi từ không khí.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.