Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

residue

/ˈrɛzɪdjuː/
noun★Trung cấp— dư thừa
chung

Dấu vết hoặc vật chất còn lại sau khi một quá trình đã xảy ra, thường là không mong muốn hoặc không có giá trị.

The residue from the burnt toast made the kitchen smell unpleasant.

Dư thừa từ bánh mì chảo cháy làm cho bếp có mùi khó chịu.

💡

Thường dùng để chỉ chất còn lại sau quá trình hóa học, sinh học, hoặc quá trình vật lý khác.

chuyên ngành

Trong hóa học, chất còn lại sau khi một phản ứng hoặc quá trình tinh chế đã xảy ra.

The residue was analyzed to determine the composition of the unknown substance.

Dư thừa đã được phân tích để xác định thành phần của chất không rõ.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'residue' thường được sử dụng để chỉ chất còn lại sau khi một phản ứng hóa học hoặc quá trình tinh chế.

Cụm từ kết hợp

toxic residuedư thừa độc hạiresidue analysisphân tích dư thừaresidue removalxóa bỏ dư thừa

Từ đồng nghĩa

remainderremnantremainsleftover

Từ trái nghĩa

absencelackcompletion

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'residue' thường mang nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn, chỉ chất còn lại không có giá trị. Nếu muốn chỉ vật chất còn lại có giá trị, có thể sử dụng từ khác như 'remnant' hoặc 'remains'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'residue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'residuus', có nghĩa là 'còn lại, dư thừa'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'residue' thường được sử dụng để chỉ chất hoặc vật chất còn lại sau khi một quá trình đã xảy ra, thường là không mong muốn hoặc không có giá trị. Trong ngữ cảnh khoa học, nó có thể chỉ chất còn lại sau một phản ứng hóa học hoặc quá trình tinh chế.

Phân tích từ

resid
còn lại, dư thừa
root
+
-ue
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.