Loading...
Loading...
Phần còn lại sau khi một quá trình đã hoàn thành, thường là chất rắn hoặc chất lỏng không thể sử dụng được.
After the distillation process, a small residue remained in the flask.
Sau quá trình cất, một lượng nhỏ chất dư còn lại trong lọ.
Thường dùng trong hóa học và công nghệ.
Trong hóa học, chất dư là chất còn lại sau khi một phản ứng hóa học hoặc quá trình tinh chế.
The residue from the reaction was analyzed to determine its composition.
Chất dư từ phản ứng đã được phân tích để xác định thành phần của nó.
Thường liên quan đến quá trình tinh chế hoặc phân tích hóa học.
Trong y học, chất dư có thể là chất còn lại trong cơ thể sau khi một quá trình sinh lý hoặc điều trị.
The residue of the drug was detected in the patient's bloodstream.
Chất dư của thuốc đã được phát hiện trong máu của bệnh nhân.
Thường liên quan đến dược lý hoặc sinh lý học.
Chất dư thường liên quan đến quá trình hóa học hoặc công nghệ, nên sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Từ 'residue' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực, nên cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Từ gốc Latin 'residuum', nghĩa là 'phần còn lại'.
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ.