Looking up...
Dấu vết hoặc vật chất còn lại sau khi một quá trình đã xảy ra, thường là không mong muốn hoặc không có giá trị.
The residue from the burnt toast made the kitchen smell unpleasant.
Dư thừa từ bánh mì chảo cháy làm cho bếp có mùi khó chịu.
Thường dùng để chỉ chất còn lại sau quá trình hóa học, sinh học, hoặc quá trình vật lý khác.
Trong hóa học, chất còn lại sau khi một phản ứng hoặc quá trình tinh chế đã xảy ra.
The residue was analyzed to determine the composition of the unknown substance.
Dư thừa đã được phân tích để xác định thành phần của chất không rõ.
Trong ngữ cảnh này, 'residue' thường được sử dụng để chỉ chất còn lại sau khi một phản ứng hóa học hoặc quá trình tinh chế.
Lưu ý rằng 'residue' thường mang nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn, chỉ chất còn lại không có giá trị. Nếu muốn chỉ vật chất còn lại có giá trị, có thể sử dụng từ khác như 'remnant' hoặc 'remains'.
Từ tiếng Anh 'residue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'residuus', có nghĩa là 'còn lại, dư thừa'.
Trong tiếng Anh, 'residue' thường được sử dụng để chỉ chất hoặc vật chất còn lại sau khi một quá trình đã xảy ra, thường là không mong muốn hoặc không có giá trị. Trong ngữ cảnh khoa học, nó có thể chỉ chất còn lại sau một phản ứng hóa học hoặc quá trình tinh chế.