Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. anything at all

anything at all

/ˈɛn.i.θɪŋ æt ɔːl/
bất cứ điều gì

You can ask me for anything at all.

Bạn có thể hỏi tôi bất cứ điều gì.


thông thường

Dùng để nhấn mạnh rằng không có gì là quá nhỏ hoặc không quan trọng để được đề cập hoặc yêu cầu.

If you need anything at all, just let me know.

Nếu bạn cần bất cứ điều gì, chỉ cần thông báo cho tôi biết.

She said I could borrow anything at all from her library.

Cô ấy nói tôi có thể mượn bất cứ cuốn sách nào từ thư viện của cô.

Thường được sử dụng để tỏ ra sẵn lòng giúp đỡ hoặc cho phép mọi thứ.

Cụm từ kết hợp

ask for anything at allhỏi bất cứ điều gìborrow anything at allmượn bất cứ điều gì

Từ đồng nghĩa

anything whatsoeveranything in the worldwhatever you want

Từ trái nghĩa

nothing at allnothing whatsoever

Cụm từ liên quan

anything whatsoevercụm từ
bất cứ điều gì
whatever you wantcụm từ
bất cứ điều gì bạn muốn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống không chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để tỏ ra sẵn lòng giúp đỡ hoặc cho phép mọi thứ.

Quy tắc vàng

Nhấn mạnh sự sẵn lòng

Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng không có gì là quá nhỏ hoặc không quan trọng để được đề cập hoặc yêu cầu.

Nguồn gốc từ

Từ 'anything' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'any thing', trong đó 'any' có nghĩa là 'bất kỳ' và 'thing' có nghĩa là 'điều gì đó'. Cụm từ 'at all' được thêm vào để nhấn mạnh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để tỏ ra sẵn lòng giúp đỡ hoặc cho phép mọi thứ.

Phân tích từ

anything
bất cứ điều gì
root
+
at all
tất cả
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.