anything like that

/ˈɛn.i.θɪŋ laɪk ðæt/
phraseTrung cấp cái gì đó tương tự
thông thường

Dùng để đề cập đến một vật, sự kiện, hoặc ý tưởng tương tự hoặc giống nhau với cái đã được đề cập trước đó.

I don’t like this shirt. Do you have anything like that in a different color?

Tôi không thích áo sơ mi này. Bạn có cái gì đó tương tự nhưng màu khác không?

She’s looking for a book like that, but with a happier ending.

Cô ấy đang tìm một cuốn sách như vậy, nhưng kết thúc vui hơn.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để đề cập đến một vật hoặc ý tưởng tương tự.

Cụm từ kết hợp

anything like thatcái gì đó tương tựsomething like thatcái gì đó tương tự

Cụm từ liên quan

something like thatcụm từ
cái gì đó tương tự

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Cụm từ này thường được sử dụng trong câu hỏi để hỏi về sự tương tự của một vật hoặc ý tưởng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường và không phù hợp cho văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ "anything" (một cái gì đó) kết hợp với "like that" (tương tự như vậy) để tạo thành một cụm từ chỉ sự tương tự.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để đề cập đến một vật, sự kiện, hoặc ý tưởng tương tự với cái đã được đề cập trước đó.

Phân tích từ

anything
một cái gì đó
root
+
like that
tương tự như vậy
phrase
Từ Điển Anh Việt