and then

/ænd ðɛn/
conjunctionCơ bản rồi sau đó
trang trọngthông thường

Dùng để nối hai hành động hoặc sự kiện theo thứ tự thời gian, thường diễn ra ngay sau hành động đầu tiên.

She finished her homework, and then she watched TV.

Cô ấy hoàn thành bài tập nhà, rồi sau đó cô ấy xem TV.

First, we'll discuss the plan, and then we'll execute it.

Đầu tiên, chúng ta sẽ thảo luận về kế hoạch, rồi sau đó chúng ta sẽ thực hiện nó.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các hành động diễn ra theo thứ tự logic hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

first and thenđầu tiên rồi sau đóand then whatrồi sau đó sao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

first and thencụm từ
đầu tiên rồi sau đó
and then whatcụm từ
rồi sau đó sao

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu chuyện

Bạn có thể sử dụng 'and then' để nối các sự kiện trong câu chuyện, giúp câu chuyện trở nên rõ ràng và dễ theo dõi.

Quy tắc vàng

Thứ tự thời gian

Sử dụng 'and then' để mô tả các hành động diễn ra theo thứ tự thời gian, thường ngay sau hành động trước đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'and' (và) và 'then' (rồi), dùng để nối các hành động theo thứ tự thời gian.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu chuyện, hướng dẫn hoặc mô tả quá trình.

Phân tích từ

and
conjunction
+
then
rồi
adverb
Từ Điển Anh Việt