legally
/ˈliːɡəli/adverb★Trung cấp— theo pháp luật
trang trọng
Theo quy định của pháp luật hoặc hợp pháp.
The contract was legally binding.
Hợp đồng có hiệu lực pháp lý.
She wanted to adopt a child legally.
Cô ấy muốn nhận con nuôi theo quy định pháp luật.
💡
Thường dùng để mô tả việc tuân thủ luật pháp hoặc các thủ tục hợp pháp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'legally' thường dùng khi nói về việc tuân thủ luật pháp hoặc các thủ tục hợp pháp.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'legally' và 'lawfully'
'Legally' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, còn 'lawfully' có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả các quy định xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'legal' (pháp lý) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc tuân thủ luật pháp.
Phân tích từ
legal
pháp lý
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt