Workato

/wɜːrˈkeɪtoʊ/
nền tảng tự động hóa tích hợp

We use Workato to connect our CRM with the marketing automation tool.

Chúng tôi sử dụng Workato để kết nối CRM với công cụ tự động hóa tiếp thị.


Công nghệ
chuyên ngành

Nền tảng phần mềm hỗ trợ tự động hóa quy trình kinh doanh bằng cách tích hợp các ứng dụng và dịch vụ khác nhau.

Workato allows businesses to automate workflows between apps like Salesforce and Slack without writing code.

Workato cho phép doanh nghiệp tự động hóa quy trình giữa các ứng dụng như Salesforce và Slack mà không cần viết mã.

Workato is a cloud-based integration platform (iPaaS) that enables low-code/no-code automation for business processes.

Cụm từ kết hợp

Workato automationtự động hóa WorkatoWorkato integrationtích hợp Workato

Cụm từ liên quan

low-code automationcụm từ
tự động hóa không cần lập trình

Mẹo hay

Phân biệt Workato với các nền tảng tương tự

Workato tập trung vào tự động hóa quy trình kinh doanh (RPA) dành cho doanh nghiệp, trong khi Zapier hay Make (Integromat) thường đơn giản hơn và hướng đến người dùng cá nhân.

Nguồn gốc từ

Portmanteau of 'work' and 'automation', coined to reflect its core function of automating work processes through software integration.

Ghi chú sử dụng

Workato is primarily used in enterprise environments to streamline operations by connecting disparate software systems. It is marketed toward business users rather than developers.

Phân tích từ

Work
công việc, quy trình làm việc
root
+
ato
hậu tố chỉ sự tự động hóa (từ 'automation')
suffix
Từ Điển Anh Việt