World Cup host

/wɜːrld kʌp hoʊst/
noun phraseTrung cấp đội tuyển chủ nhà
trang trọng

Đội tuyển quốc gia được chọn để tổ chức giải đấu World Cup trên sân nhà của họ.

As the World Cup host, Brazil had home advantage.

Với tư cách là đội tuyển chủ nhà World Cup, Brazil có lợi thế sân nhà.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh giải đấu bóng đá World Cup.

Cụm từ kết hợp

host nationđội tuyển chủ nhàhost countryquốc gia chủ nhà

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

host citycụm từ
thành phố chủ nhà
host venuecụm từ
địa điểm tổ chức

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'World Cup host' để chỉ đội tuyển hoặc quốc gia tổ chức, không phải chỉ địa điểm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'World Cup' (giải đấu bóng đá thế giới) và 'host' (chủ nhà).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ đội tuyển hoặc quốc gia tổ chức giải đấu World Cup.

Phân tích từ

World Cup
giải đấu bóng đá thế giới
root
+
host
chủ nhà
root
Từ Điển Anh Việt