World Cup trophy

/ˈwɜːrld kʌp ˈtrɒfi/
phraseTrung cấp cúp bóng đá thế giới
trang trọng

Cúp bóng đá được trao cho đội thắng giải vô địch bóng đá thế giới, được tổ chức bởi FIFA.

France won the World Cup trophy in 2018.

Pháp đã giành cúp bóng đá thế giới vào năm 2018.

💡

Cúp này được gọi là 'Cúp Jules Rimet' từ 1930 đến 1970 và 'Cúp FIFA World Cup' từ 1974 trở đi.

Cụm từ kết hợp

lift the World Cup trophycầm cúp bóng đá thế giớiWorld Cup trophy ceremonylễ trao cúp bóng đá thế giới

Cụm từ liên quan

World Cupcụm từ
giải vô địch bóng đá thế giới
FIFAcụm từ
Liên đoàn bóng đá quốc tế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'World Cup trophy' chỉ dùng để chỉ cúp bóng đá thế giới, không dùng cho cúp giải đấu khác.

Quy tắc vàng

Cách phát âm

Phát âm 'trophy' là /ˈtrɒfi/ (không phải /ˈtrəfi/).

📖Nguồn gốc từ

Tên 'World Cup trophy' bắt nguồn từ giải vô địch bóng đá thế giới được tổ chức bởi FIFA, với cúp đầu tiên được trao vào năm 1930.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'trophy' ở đây đặc biệt chỉ đến cúp bóng đá thế giới, không phải cúp giải đấu khác.

Phân tích từ

World
thế giới
root
+
Cup
cúp
root
+
trophy
giải thưởng
root
Từ Điển Anh Việt