Looking up...
tình trạng mất phương hướng do tuyết phủ dày hoặc bão tuyết khiến tầm nhìn bằng không.
Pilots must avoid flying during a whiteout to prevent accidents.
Phi công phải tránh bay trong tình trạng mất phương hướng do tuyết để ngăn ngừa tai nạn.
The road was closed due to whiteout conditions.
Con đường đã bị đóng cửa do điều kiện mất phương hướng do tuyết.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực khí tượng học hoặc giao thông vận tải. Không nhầm lẫn với 'whiteout' trong lĩnh vực in ấn (mất màu nền).
sự mất màu nền trong in ấn (ảnh hưởng đến chất lượng bản in).
The whiteout in the document made the text unreadable.
Sự mất màu nền trong tài liệu khiến văn bản không thể đọc được.
Ít phổ biến hơn nghĩa khí tượng học.
'Whiteout' mô tả tình trạng mất phương hướng do tuyết phủ dày hoặc bão tuyết, trong khi 'blizzard' chỉ đơn thuần là bão tuyết (không nhất thiết gây mất phương hướng).
Chỉ sử dụng 'whiteout' khi nói về tình trạng mất phương hướng do tuyết. Không sử dụng từ này để mô tả các hiện tượng mất phương hướng khác (ví dụ: sương mù dày đặc).
Từ 'whiteout' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, kết hợp từ 'white' (trắng) và hậu tố '-out' (tình trạng mất đi). Ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực khí tượng học để mô tả hiện tượng mất phương hướng do tuyết phủ dày.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành khí tượng học hoặc giao thông. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 'bão tuyết gây mất phương hướng' thay vì dùng 'whiteout'.