整个过程

zhěng ge guò chéngÂm Hán-Việtchính cả quá trình

Was bedeutet "整个过程" in Vietnamese?

toàn bộ quá trình

这个项目的整个过程都很顺利。

Toàn bộ quá trình của dự án này đều diễn ra rất thuận lợi.


Wie verwendet man "整个过程" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

toàn bộ quá trình hoặc giai đoạn nào đó

我们需要分析整个过程中的每一个步骤。

Chúng ta cần phân tích từng bước trong toàn bộ quá trình.

Thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các sự kiện hoặc hoạt động liên tiếp.

Cụm từ kết hợp

整个过程toàn bộ quá trình分析整个过程phân tích toàn bộ quá trình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật để mô tả một chuỗi các sự kiện hoặc hoạt động liên tiếp.

Phân tích từ

整个
toàn bộ
prefix
+
过程
quá trình
root
Từ Điển Trung Việt