/rāw kɔ̂ŋ tʰəːm/
phraserau không có mùi thơm
/ɹəw mʊəŋ/
nounrau ăn lá mọc dưới nước
/zau saː/
phraserau lá xanh
/zaw˧˧ tʰəːm˧˩/
nouncác loại rau có mùi thơm
/riəŋ˧˩˧/
adjectivetách biệt, riêng biệt
/râk rōi/
adjectivephức tạp, khó xử
/rɔ̂j zi/
phraseđi khỏi một nơi