rau
Was bedeutet "rau" in Vietnamese?
thảo mộcMẹ mua rau tươi ở chợ.
Mẹ mua các loại rau tươi ở chợ để nấu ăn.
Wie verwendet man "rau" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
Thảo mộc được dùng làm thực phẩm, thường có màu xanh và được trồng trong vườn hoặc ruộng.
Rau xanh rất tốt cho sức khỏe.
Rau xanh như rau muống, rau bina, rau cải có nhiều vitamin và khoáng chất.
Chúng tôi trồng rau trong vườn.
Chúng tôi trồng nhiều loại rau như rau diếp, rau muống, rau bina để dùng trong nhà.
Từ 'rau' thường dùng để chỉ các loại thực vật có thể ăn được, không phải cây trồng hoặc cây cảnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'rau' đúng cách
Từ 'rau' thường dùng để chỉ các loại thực vật có thể ăn được, không phải cây trồng hoặc cây cảnh.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'rau' và 'cây'
Từ 'rau' thường dùng để chỉ các loại thực vật có thể ăn được, trong khi 'cây' thường dùng để chỉ các loại thực vật không thể ăn được hoặc dùng làm cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ 'rau' có nguồn gốc từ tiếng Việt, có nghĩa là các loại thực vật có thể ăn được.
Ghi chú sử dụng
Từ 'rau' thường dùng để chỉ các loại thực vật có thể ăn được, không phải cây trồng hoặc cây cảnh. Nó thường được dùng trong các món ăn như canh, salad hoặc nấu với thịt.