Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Startseite
/
Paare durchsuchen
/
vi-ja
/
Alphabetisch
/
Seite 32
Durchsuchen VI→JA
876 Wörter • Seite 32 von 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
tháng
/thɑ́ŋ/
noun
月
thế giới
noun
—
thân nhân
/tʰən ɲən/
noun
家族
thân thiện
/tʰən˧˧ tʰiən˧˩/
adjective
優しい
thép
/tʰɛp/
noun
鋼鉄
thìa
/tʰiə̤˨˩/
noun
スプーン
thích
/tʰik˧˥/
verb
好きだ
thô
/tʰo˧˧/
adjective
粗い
thù ghét
/tʰù ɣɛ́t/
phrase
憎悪する
thú
/θuˀ/
noun
動物
thơm
/tʰəːm/
adjective
香しい
thương
/tʰɨəŋ˧˧/
verb
愛する
thương người như thể thương thân
/tʰɨəŋ ŋɨəj ɲɨ̄ tʰḛ tʰɨəŋ tʰən/
phrase
思いやりの心
thường người như thế thường thân
phrase
似た者同士は惹かれ合う
thưởng thức
/ʃɔɳɡɨə
verb
Short gloss / most common translation equivalent in Japanese (typically 1-5 words). e.g. 'love' → 'yêu'. Not a full definition.
thảo mộc
/tʰaːw mɔk/
noun
草本
thảo mộc thơm
/tʰaːw˧˨ʔ mo̰ʔk tʰəːm˧˧/
noun
香草
thấm
/tʰəm˧˥/
verb
浸透する
thấm nước
/tʰəm˧˦ nɨ̞k˧˥/
verb phrase
水を吸う
thấm sâu
tʰəm səw
phrase
深く浸透する
← Previous
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Weiter