Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Startseite
/
Paare durchsuchen
/
Seite 1
Durchsuchen VI→JA
41 Wörter • Seite 1 von 3
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Khanh
/xàɲ/
noun
姓(せい)
Khu cách ly
/xuː kaːk liː/
noun
隔離区域
Khởi nghiệp
/kʰəːj˧˩˧ ɲəp˧˨ʔ/
noun
起業する
Kiếp nạn
/kiəp naːn/
phrase
運命の災難
kho
/xɔ̌/
verb|adjective
乾かす
khu dân cư
kʰu ɗaːn cɨ̄
phrase
住宅地
khu đất
/kʰu˧˧ ʔɗɐ̰t˧˩/
noun
土地
khu đất có giá
noun phrase
価値のある土地
khách
/xaːk̚˧˦/
noun
客
khách hàng
/kʰaːk haːŋ/
noun
顧客
khóa
/kʰwaː˧˦/
noun
鍵
khô
/kʰo˧˩/
adjective
乾いた
không ai
/kʰɔŋ˧˥ ai˧˨/
phrase
誰も
không bao
/kəwŋˈɓaːw/
phrase
ほとんどない
không biết
/kəwŋ˧˥ ɓiət˧˥/
phrase
わからない
không có gì
/kəwŋ kɔ́ ɣî/
phrase
何もない
không có trật tự
/kɔŋ kɔ tʈɨt tɨ̂/
phrase
秩序がない
không cần
/kɔŋ kən/
phrase
必要ない
không gian
/kəwŋ ziən/
noun
空間
không gió
/kəwŋ zɔ˧˥/
phrase
無風
← Previous
1
2
3
Weiter