Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Startseite
/
Paare durchsuchen
/
vi-ja
/
Alphabetisch
/
Seite 2
Durchsuchen VI→JA
147 Wörter • Seite 2 von 8
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Tỷ giá
/tɨ́ zɨa/
noun
為替レート
test nhanh
/tɛst naɲ˧˧/
noun
迅速なテスト
tham gia học
/tʰaːm zaː jiə haʊk/
phrase
授業に参加する
thanh toán
/tʰan˧˥ twaːn˧˦/
verb phrase
支払い
the-gioi
noun
—
thung lũng
/tʰuŋ˧˥ luŋ˧˥/
noun
谷
thuong
/tʰɨəŋ˧˧/
noun, verb, adjective
傷つく
thuế quan
/tʰwɛ̰˧˩˧ kwaːn˧/
noun
関税
tháng
/thɑ́ŋ/
noun
月
thế giới
noun
—
thân nhân
/tʰən ɲən/
noun
家族
thân thiện
/tʰən˧˧ tʰiən˧˩/
adjective
優しい
thép
/tʰɛp/
noun
鋼鉄
thìa
/tʰiə̤˨˩/
noun
スプーン
thích
/tʰik˧˥/
verb
好きだ
thô
/tʰo˧˧/
adjective
粗い
thù ghét
/tʰù ɣɛ́t/
phrase
憎悪する
thú
/θuˀ/
noun
動物
thơm
/tʰəːm/
adjective
香しい
thương
/tʰɨəŋ˧˧/
verb
愛する
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
Weiter