/aːoː muːd͡ʒʱeː maːɾoː/
phrasehãy đánh tôi
ākāśa pā̄tāla eka karnā
phraselàm cho mọi thứ trở nên hỗn loạn
/ɑːɡ bəbulaː hoːnaː/
verb phrasetức giận dữ dội
phraselàm trầm trọng thêm tình hình
/ɑːt̪mʌ nɪɾiːɾɪkʃən/
nounsự tự vấn
ātmnirbhartā
nountự lực tự tài
/aːbʱɑːɾ/
nounlòng biết ơn
/ɑːm ke ɑːm ɡʊʈʈliːõ ke dɑːm/
phraselợi cả đôi đường
āsmān se gire khajūr mẽ aṭke
phraserơi từ trời xuống nhưng bị mắc lại
īda kā cā̃da honā
phrasetrăng tròn
/iː.maːn.daːr/
adjectivethành thật
/iːmaːnˈdaːr hoːnaː/
verb phrasethành thật, trung thực
/ʊt͡ʃɪt̪ t̪ʊlənaː/
noun phrasesự so sánh phù hợp