Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. आम के आम गुठलियों के दाम

आम के आम गुठलियों के दाम

/ɑːm ke ɑːm ɡʊʈʈliːõ ke dɑːm/◆tục ngữ
lợi cả đôi đường

उस व्यापारी ने आम बेचकर आम के आम गुठलियों के दाम कमाए।

Người thương gia đó đã bán xoài và thu lợi cả đôi đường.


◆ Nghĩa thực sự
thu lợi từ mọi khía cạnh của một giao dịch, hành động hoặc tình huống
¶ Nghĩa đen
bán xoài và hạt xoài để thu lợi từ cả quả lẫn hạt
Phân tích nghĩa đen
आम के आमbán quả xoài+गुठलियों के दामthu tiền từ hạt xoài
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh người bán xoài vừa bán quả xoài vừa thu tiền từ hạt xoài, tượng trưng cho việc thu lợi từ mọi khía cạnh
◈ Ngữ cảnh sử dụng
khi một người bán hàng vừa bán sản phẩm chính vừa tận dụng sản phẩm phụ hoặc phụ phí để tăng lợi nhuận
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh tư duy kinh doanh truyền thống ở Ấn Độ, nơi người ta tận dụng tối đa giá trị của sản phẩm từ quả đến hạt.
thông thường

thu lợi từ cả hai phía trong cùng một giao dịch hoặc hoạt động

उस लड़के ने दोनों पक्षों को फायदा पहुंचाकर आम के आम गुठलियों के दाम कमा लिए।

Cậu bé đó đã kiếm lợi từ cả hai phía, thu lợi cả đôi đường.

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, kinh doanh hoặc các tình huống có lợi cho cả hai bên.

Cụm từ liên quan

एक पंथ दो काजtục ngữ
một công đôi việc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

Cụm từ này rất phù hợp để miêu tả những tình huống kinh doanh mà bạn thu lợi từ cả sản phẩm chính lẫn sản phẩm phụ hoặc từ cả hai bên tham gia giao dịch.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh bán xoài (lấy quả) và bán hạt (lấy tiền từ hạt), tượng trưng cho việc thu lợi từ mọi khía cạnh của một giao dịch.

Phân tích từ

आम के आम
quả xoài (lợi ích chính)
literal
+
गुठलियों के दाम
giá trị từ hạt xoài (lợi ích phụ)
literal
Từ Điển Hindi Việt
Weitere Hindi→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.