Looking up...
उस व्यापारी ने आम बेचकर आम के आम गुठलियों के दाम कमाए।
Người thương gia đó đã bán xoài và thu lợi cả đôi đường.
thu lợi từ cả hai phía trong cùng một giao dịch hoặc hoạt động
उस लड़के ने दोनों पक्षों को फायदा पहुंचाकर आम के आम गुठलियों के दाम कमा लिए।
Cậu bé đó đã kiếm lợi từ cả hai phía, thu lợi cả đôi đường.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, kinh doanh hoặc các tình huống có lợi cho cả hai bên.
Cụm từ này rất phù hợp để miêu tả những tình huống kinh doanh mà bạn thu lợi từ cả sản phẩm chính lẫn sản phẩm phụ hoặc từ cả hai bên tham gia giao dịch.
Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh bán xoài (lấy quả) và bán hạt (lấy tiền từ hạt), tượng trưng cho việc thu lợi từ mọi khía cạnh của một giao dịch.