Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. आदर

आदर

ādar

Was bedeutet "आदर" in Vietnamese?

kính trọng

हम सभी को अपने बुजुर्गों का आदर करना चाहिए।

Chúng ta nên kính trọng người già trong gia đình.


Wie verwendet man "आदर" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Kính trọng, tôn trọng, sự tôn kính

उसे सभी का आदर प्राप्त है।

Ông ấy được mọi người tôn trọng.

आदर के साथ बात करें।

Hãy nói chuyện với thái độ kính trọng.

Thường dùng để diễn tả sự tôn trọng đối với người lớn tuổi, người có địa vị cao hoặc những người có đóng góp lớn.

Cụm từ kết hợp

आदर करनाkính trọngआदर के साथvới thái độ kính trọng

Từ đồng nghĩa

सम्मानइज्ज़तप्यारप्रेम

Từ trái nghĩa

अपमानअवमानना

Cụm từ liên quan

आदरपूर्वकcụm từ
với thái độ kính trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ này thường dùng để diễn tả sự tôn trọng cao đối với người lớn tuổi, người có địa vị cao hoặc những người có đóng góp lớn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống thông thường

Từ này không dùng để diễn tả sự kính trọng thông thường, mà thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng cao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit, có nghĩa là 'kính trọng' hoặc 'tôn kính'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng cao đối với một người hoặc một vị trí.

Phân tích từ

आदर
kính trọng
root
Từ Điển Hindi Việt
Weitere Hindi→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.