Looking up...
वह अपना आत्मनिरीक्षण कर रहा है।
Anh ấy đang tự vấn bản thân.
hành động xem xét, đánh giá lại bản thân một cách nghiêm túc về suy nghĩ, hành động, hoặc cuộc sống của mình.
जीवन में आगे बढ़ने के लिए आत्मनिरीक्षण ज़रूरी है।
Để tiến lên trong cuộc sống, sự tự vấn là điều cần thiết.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học, triết học, hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc về sự phát triển cá nhân.
Từ này thường xuất hiện trong các bài viết tâm lý học, triết học, hoặc trong các cuộc trò chuyện về sự phát triển cá nhân. Ví dụ: 'आत्मनिरीक्षण से ही मनुष्य अपने दोषों को दूर कर सकता है।'
'आत्मनिरीक्षण' tập trung vào việc quan sát và đánh giá bản thân một cách nghiêm túc, trong khi 'स्वाध्याय' thường chỉ sự nghiên cứu hoặc học tập về bản thân.
Từ 'आत्म' (tự thân) + 'निरीक्षण' (sự quan sát, xem xét). Thuật ngữ này kết hợp hai yếu tố để chỉ hành động quan sát nội tâm, xuất phát từ truyền thống triết học Ấn Độ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trong các cuộc thảo luận về tâm lý học, triết học. Không nên nhầm lẫn với 'स्वाध्याय' (sự nghiên cứu bản thân) hay 'मनन' (sự suy ngẫm).