/ˈoʊnli tʃaɪld/
noun phrasecon một
/ˈoʊnli ɪf/
conjunctionchỉ nếu
/ˈoʊnli ɪn ɡʊd taɪmz/
phrasechỉ trong những thời điểm tốt đẹp
/ˈəʊnli dʒʌst/
adverb phrasevừa mới
/ˌoʊnli dʒʌst ɪˈskeɪpt/
phrasevừa mới thoát khỏi
/ˈoʊnli dʒʌst ˈmænɪdʒd/
phrasal verbvừa mới xoay sở được
/ˈoʊnli ðɛn/
adverbial phrasechỉ khi ấy
/ˈoʊnli weɪ/
phrasecách duy nhất
/ˈoʊnli wɛn θɪŋz ɑr ˈizi/
phrasechỉ khi mọi việc dễ dàng
/ˈɒn.tu/
prepositiontrên mặt
/ˈɒnwərd/
adverb|adjectivetiếp tục
/ˈoʊpən/
adjective | verb | nounmở
/ˈoʊpən speɪs/
noun phrasekhu vực mở
/ˈoʊ.pən ʌp/
phrasal verbmở ra
/ˈoʊpən ʌp ə ˈbɪznəs/
verb phrasekhởi nghiệp
/ˈoʊpən ʌp ə dɪˈskʌʃən/
phrasemở đầu cuộc thảo luận
verb phrasekhởi nghiệp kinh doanh nhỏ
/ˈoʊpən ʌp əˈbaʊt ˈfiːlɪŋz/
phrasal verbbộc lộ cảm xúc
/ˈoʊpən ʌp ˌpɑsəˈbɪlətiz/
phrasemở ra những cơ hội mới
/ˈoʊpən ʌp tuː/
phrasal verbmở lòng, chia sẻ