/ˈɒfɪsər/
nounngười có chức vụ trong một tổ chức
/əˈfɪʃəl/
adjectivechính thức
/ˈɒfˌlaɪn/
adjectivekhông kết nối internet
/ˈɒfˌsaɪd/
nounvi phạm luật về vị trí ngoài vòng cấm
/ˈɒfən/
adverbthường xuyên
/oʊ/
interjectionthán phục, ngạc nhiên
/ˈɔɪl spɪl/
nounvụ rò rỉ dầu
/ˌoʊldˈfæʃənd/
adjectivelạc hậu, lỗi thời
/ˈɒmnɪˌtʃænəl/
nountích hợp nhiều kênh bán hàng
/ˈɒmnɪvɜːrs/
nounvũ trụ toàn năng
phrasevới ngân sách eo hẹp
/ɒn ˈɑʊnt əv/
phrasevì nguyên nhân
/ɒn əˈnʌðə nəʊt/
phrasethêm nữa là
/ɑn klaʊd naɪn/
phrasevui sướng tột độ
/ɒn kənˈdɪʃən ðæt/
phraseđiều kiện là