Looking up...
The office has an open space design to encourage collaboration.
Văn phòng có thiết kế khu vực mở để khuyến khích hợp tác.
Khu vực không bị chia cắt, thường có không gian rộng rãi và không bị ngăn cách bởi tường hoặc vật cản.
The park provides a beautiful open space for people to relax.
Công viên cung cấp một không gian mở đẹp để mọi người thư giãn.
Open spaces in urban areas help reduce pollution and improve air quality.
Khu vực mở trong khu đô thị giúp giảm ô nhiễm và cải thiện chất lượng không khí.
Thường được sử dụng để mô tả không gian trong văn phòng, công viên, hoặc các khu vực công cộng.
Khi nói về thiết kế kiến trúc, 'open space' thường được dùng để mô tả không gian rộng rãi và thoáng mát.
'Open space' thường liên quan đến không gian không bị chia cắt, giúp tạo cảm giác thoáng mát và mở rộng.
Từ ghép từ 'open' (mở) và 'space' (không gian), bắt nguồn từ tiếng Anh để mô tả không gian không bị ngăn cách.
Thường được sử dụng trong kiến trúc, thiết kế nội thất, và quy hoạch đô thị để mô tả không gian rộng rãi và không bị chia cắt.