Looking up...
She often goes to the park in the morning.
Cô ấy thường xuyên đi công viên vào buổi sáng.
Thường xuyên, nhiều lần
He often forgets his keys.
Anh ấy thường quên chìa khóa.
They often visit their grandparents.
Họ thường xuyên đi thăm ông bà.
Dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.
'Often' thường được sử dụng trước động từ chính trong câu. Ví dụ: 'I often go to the gym.' (Tôi thường xuyên đi tập gym.)
Từ gốc tiếng Anh 'often' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'oft', có nghĩa là 'thường xuyên'.
Thường được sử dụng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên môn.