/ˈandɐs als/
conjunctionkhác với
/ˈandɐsˌʔaːɐ̯tɪɡə/
adjectivekhác biệt
/anˈɛɐ̯ˌkɛnən/
verbcông nhận
/anˈhaltəndə ˈtʁɔkn̩haɪ̯t/
phrasesự khô hạn kéo dài
/ˈanˌkɔmən ˈlasn̩/
phrasal verbđể ai đó đến
/ˈanˌmaχn̩/
verbbắt chuyện
/ˈanˌneːmən/
verbchấp nhận
/ˈanˌʁaɪ̯çn̩/
verbđưa đến, đưa cho
/ˈanˌʃaltn̩/
verbbật, bật máy
/antiˈkviːɐ̯t/
adjectivecổ điển
/aʊx nɪçt/
adverbcũng không
/aʊç zoː/
phrasecũng như vậy
/aʊx veːn/
conjunctiondù cho, mặc dù
/aʊ̯f/
prepositiontrên, lên
/aʊ̯f deːm ˈhɔlt͡sveːk zaɪ̯n/
phraseđi nhầm đường
/aʊ̯f deːm veːk zaɪn/
phraseđang trên đường đi