Looking up...
Ich nehme dein Angebot an.
Tôi chấp nhận đề nghị của bạn.
Chấp nhận điều gì đó được đề nghị, yêu cầu hoặc cung cấp
Er hat das Geschenk höflich angenommen.
Anh ấy đã lịch sự chấp nhận món quà.
Die Firma nimmt keine neuen Kunden mehr an.
Công ty không nhận thêm khách hàng mới nữa.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng. Có thể kết hợp với giới từ 'als' (nhận ai/cái gì đó như là) hoặc 'für' (chấp nhận cho ai).
Giả định, cho rằng điều gì đó là đúng
Ich nehme an, dass du morgen kommst.
Tôi cho rằng bạn sẽ đến vào ngày mai.
Man nimmt oft an, dass Geld glücklich macht.
Người ta thường cho rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc.
Thường đi kèm với 'dass' (rằng) hoặc mệnh đề phụ. Có thể dùng trong ngữ cảnh suy đoán hoặc phỏng đoán.
Mặc lấy, khoác lên (quần áo, vẻ bề ngoài)
Sie nahm einen Mantel an.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác.
Er nahm eine ernste Miene an.
Anh ấy tỏ vẻ nghiêm nghị.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang phục hoặc biểu hiện cảm xúc.
Nhận nuôi (trẻ em, vật nuôi)
Sie haben ein Kind angenommen.
Họ đã nhận nuôi một đứa trẻ.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa chính, nhưng vẫn được sử dụng.
'annehmen' nhấn mạnh vào hành động tiếp nhận (có thể là thụ động), trong khi 'akzeptieren' nhấn mạnh vào sự đồng ý hoặc chấp thuận chủ động. Ví dụ: 'Ich nehme deine Einladung an' (tôi chấp nhận lời mời của bạn) thiên về hành động tiếp nhận, trong khi 'Ich akzeptiere deine Bedingungen' (tôi chấp nhận điều kiện của bạn) thiên về sự đồng ý.
Khi sử dụng 'annehmen' trong giao tiếp, đặc biệt là với người lạ hoặc trong môi trường công sở, hãy kết hợp với các từ lịch sự như 'höflich' (lịch sự), 'freundlich' (thân thiện) để thể hiện sự tôn trọng.
Từ 'an' (lên, vào) + 'nehmen' (lấy, nhận). Có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'neman' (lấy) và tiền tố 'an-' biểu thị hướng hoặc sự tiếp nhận.
1. 'annehmen' có thể chia động từ theo các thì: Präsens (ich nehme an), Präteritum (ich nahm an), Perfekt (ich habe angenommen). 2. Trong ngữ cảnh pháp lý, 'Annahme' (danh từ) có nghĩa là 'sự chấp nhận' (ví dụ: hợp đồng). 3. Không nên nhầm lẫn với 'anfassen' (sờ mó) hay 'anmachen' (bật, kích hoạt).