Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. FIFA 월드컵 결승전

FIFA 월드컵 결승전

FIFA wolseup gyeongjeon
trận chung kết giải vô địch bóng đá thế giới

내년 FIFA 월드컵 결승전은 매우 흥미진진할 것 같아요.

Trận chung kết FIFA World Cup năm sau sẽ rất hấp dẫn.


trang trọng

Trận đấu cuối cùng của giải vô địch bóng đá thế giới được tổ chức bởi Liên đoàn bóng đá quốc tế (FIFA). Đây là trận đấu quyết định đội vô địch của giải đấu.

2022 FIFA 월드컵 결승전은 아르헨티나가 프랑스를 승부차기에서 이겨 우승을 차지했다.

Trận chung kết World Cup 2022, Argentina đã thắng Pháp ở loạt sút luân lưu và giành chức vô địch.

FIFA World Cup là giải đấu bóng đá quốc tế lớn nhất và có uy tín nhất trên thế giới.

Cụm từ kết hợp

FIFA 월드컵 결승전trận chung kết World Cup결승전trận chung kết월드컵 결승전trận chung kết World Cup

Từ đồng nghĩa

월드컵 결승전FIFA 월드컵 결승

Từ trái nghĩa

월드컵 예선전월드컵 조별 경기

Cụm từ liên quan

월드컵cụm từ
giải vô địch bóng đá thế giới
결승전cụm từ
trận chung kết

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về trận chung kết World Cup, hãy sử dụng cụm từ 'FIFA 월드컵 결승전' để đảm bảo chính xác.

Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi 'FIFA' bằng chữ hoa và '월드컵' bằng chữ thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'FIFA' là tên viết tắt của Liên đoàn bóng đá quốc tế (Fédération Internationale de Football Association), '월드컵' là từ tiếng Hàn dịch từ 'World Cup', và '결승전' có nghĩa là 'trận chung kết'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ trận đấu cuối cùng của giải vô địch bóng đá thế giới.

Phân tích từ

FIFA
Liên đoàn bóng đá quốc tế
prefix
+
월드컵
giải vô địch bóng đá thế giới
root
+
결승전
trận chung kết
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Weitere Korean→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.