핵심을 파악하다
hiểu rõ nội dung chính이 보고서를 읽고 핵심 내용을 파악해 주세요.
Hãy đọc báo cáo này và hiểu rõ nội dung chính.
Hiểu rõ nội dung chính hoặc ý nghĩa quan trọng nhất của một vấn đề hoặc tình huống.
이 연구의 핵심 내용을 파악하기 위해 데이터를 분석했습니다.
Chúng tôi đã phân tích dữ liệu để hiểu rõ nội dung chính của nghiên cứu này.
회사 전략을 수립하기 전에 시장의 핵심 동향을 파악해야 합니다.
Trước khi lập chiến lược cho công ty, chúng ta phải hiểu rõ xu hướng chính của thị trường.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập để nhấn mạnh việc hiểu rõ nội dung quan trọng nhất.
Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn với '핵심을 이해하다'
'핵심을 파악하다' nhấn mạnh việc hiểu rõ nội dung chính, trong khi '핵심을 이해하다' có thể chỉ đơn giản là hiểu.
Nguồn gốc từ
Từ '핵심' (nội dung chính) và '파악하다' (hiểu rõ) kết hợp với nhau để tạo thành cụm từ.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập để nhấn mạnh việc hiểu rõ nội dung quan trọng nhất.